distilled water

Học thuật
Thân thiện
distilled water

The scientist carefully pours distilled water into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nước cất: Nước tinh khiết thu được qua quá trình chưng cất, trong đó nước được đun sôi thành hơi rồi ngưng tụ lại thành chất lỏng, loại bỏ hầu hết các tạp chất khoáng chất hòa tan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Distilled water is often used in laboratories and for car batteries. (Nước cất thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm cho ắc quy ô tô.)
    • You should use distilled water in your steam iron to prevent mineral buildup. (Bạn nên dùng nước cất trong bàn là hơi nước để ngăn tích tụ khoáng chất.)
    • The chemical reaction requires pure distilled water. (Phản ứng hóa học này đòi hỏi nước cất tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-distilled water": Nước cất hai lần, được chưng cất hai lần để đạt độ tinh khiết cao hơn, thường dùng trong các thí nghiệm phân tích chính xác.
    • For this sensitive experiment, we must use double-distilled water. (Đối với thí nghiệm nhạy cảm này, chúng ta phải sử dụng nước cất hai lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Deionized water (n): Nước khử ion, nước đã loại bỏ các ion khoáng chất thông qua các phương pháp hóa học hoặc trao đổi ion, khác với quá trình chưng cất.
  • Purified water (n): Nước tinh khiết, thuật ngữ chung chỉ nước đã được xử lý để loại bỏ tạp chất, có thể bao gồm nước cất, nước khử ion, hoặc nước lọc RO.
Từ đồng nghĩa
  • Demineralized water: Nước khử khoáng.
  • Condensed steam (in this context): Hơi nước ngưng tụ (trong ngữ cảnh này).
Lưu ý sử dụng
  • "Distilled water" một danh từ không đếm được. Khi nói về một lượng cụ thể, người ta thường dùng các từ như "a bottle of", "a liter of", hoặc "some".
    • Please buy a gallon of distilled water. (Hãy mua một gallon nước cất.)
    • We need some distilled water for the experiment. (Chúng tôi cần một ít nước cất cho thí nghiệm.)
distilled water

The scientist carefully pours distilled water into a beaker.

Noun
  1. nước cất (acquy), nước cất, nước chưng cất